le comble
Pronunciation
/kɔ̃bl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comble"trong tiếng Pháp

Le comble
01

اتاق زیر شیروانی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
02

اوج, نهایت، آخرین درجه

01

پُر, مملو

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
comble
giống đực số nhiều
combles
giống cái số ít
comble
giống cái số nhiều
combles
Các ví dụ
L' autobus est comble.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng