Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le comble
01
اتاق زیر شیروانی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
02
degré le plus élevé , point extrême ou sommet de quelque chose , نهایت، آخرین درجه
comble
01
qui est rempli au maximum de sa capacité, sans place disponible , مملو
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
comble
giống đực số nhiều
combles
giống cái số ít
comble
giống cái số nhiều
combles
Các ví dụ
Il n'y a plus de place, la salle est comble.
LanGeek



























