Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le comble
/kɔ̃bl/
Noun (2)
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "comble"trong tiếng Pháp
Le comble
DANH TỪ
01
اتاق زیر شیروانی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
02
اوج
, نهایت، آخرین درجه
comble
TÍNH TỪ
01
پُر
, مملو
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
comble
giống đực số nhiều
combles
giống cái số ít
comble
giống cái số nhiều
combles
Các ví dụ
french
canadian
L' autobus est
comble
.
@langeek.co
Từ Gần
combinaison de vol
combinaison
combien
combattre
combattant
combler
combustible
combustion
comestible
comique
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng