la taxonomie
tax
tak
tak
o
sɔ
saw
no
nɔ
naw
mie
mi
mi
stratégieraccourcipédagogieabasourdi

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxonomie"trong tiếng Pháp

La taxonomie
01

phân loại học, hệ thống phân loại

science qui classe et nomme  les êtres vivants selon leurs caractéristiques et leurs relations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La taxonomie des animaux aide les scientifiques à organiser les espèces. 

Phân loại học động vật giúp các nhà khoa học tổ chức các loài.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng