la taxonomie
Pronunciation
/taksɔnɔmˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxonomie"trong tiếng Pháp

La taxonomie
01

phân loại học, hệ thống phân loại

science qui classe et nomme les êtres vivants selon leurs caractéristiques et leurs relations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La taxonomie moderne utilise l' ADN pour classer les organismes.
Phân loại học hiện đại sử dụng DNA để phân loại các sinh vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng