la planchette
planchette
planchiste

Định nghĩa và ý nghĩa của "planchette"trong tiếng Pháp

La planchette
01

petite pièce plate et mince en bois , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il a posé les outils sur une planchette. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng