Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La planification
01
برنامهریزی , طرحریزی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La planification financière est importante pour une entreprise.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
برنامهریزی , طرحریزی