Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pelvien
01
thuộc khung chậu, liên quan đến xương chậu
relatif au bassin
Các ví dụ
L' examen pelvien est important pour la santé des femmes.
Kiểm tra vùng chậu quan trọng đối với sức khỏe phụ nữ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuộc khung chậu, liên quan đến xương chậu