pelvien
pelvien
pɛlvjɛ̃
pelvye

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelvien"trong tiếng Pháp

pelvien
01

thuộc khung chậu, liên quan đến xương chậu

relatif au bassin 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pelvien
giống đực số nhiều
pelviens
giống cái số ít
pelvienne
giống cái số nhiều
pelviennes
Các ví dụ
L'os pelvien soutient le poids du corps. 

Xương chậu hỗ trợ trọng lượng của cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng