Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le miniaturiste
01
họa sĩ tiểu họa, nghệ sĩ chuyên về tiểu họa
artiste spécialisé dans la réalisation de miniatures
thông tin ngữ pháp
đếm được
Các ví dụ
Les miniaturistes persans ont influencé l' art ottoman.
Các họa sĩ tiểu họa Ba Tư đã ảnh hưởng đến nghệ thuật Ottoman.



























