Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La miniature
[gender: feminine]
01
tiểu họa, tranh tiểu họa
petite peinture très détaillée
Các ví dụ
Cette miniature représente une scène de cour.
Bức tiểu họa này miêu tả một cảnh trong triều đình.
02
mô hình thu nhỏ, bản sao thu nhỏ
reproduction réduite d'un objet réel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
miniatures
Các ví dụ
Cette maison en miniature est entièrement faite à la main.
Ngôi nhà thu nhỏ này hoàn toàn được làm bằng tay.
miniature
01
thu nhỏ, tí hon
qui est très petit, de taille réduite, ou qui reproduit quelque chose à une échelle très réduite
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus miniature
so sánh hơn
plus miniature
có thể phân cấp
giống đực số ít
miniature
giống đực số nhiều
miniatures
giống cái số ít
miniature
giống cái số nhiều
miniatures
Các ví dụ
Le musée présente une ville miniature illuminée.
Bảo tàng trưng bày một thành phố thu nhỏ được chiếu sáng.
Cây Từ Vựng
miniature
mini



























