Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mini
01
váy ngắn, mini
jupe très courte, généralement au-dessus des genoux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
minis
Các ví dụ
Une mini en jean est parfaite pour l' été.
Một chiếc mini bằng vải denim hoàn hảo cho mùa hè.
02
نوعی اتومبیل کوچک



























