Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
déglacer
01
retirer la glace ou le givre qui recouvre une surface ou un appareil
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il faut déglacer le congélateur avant de le nettoyer.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retirer la glace ou le givre qui recouvre une surface ou un appareil