le congénère
congénère

Định nghĩa và ý nghĩa của "congénère"trong tiếng Pháp

Le congénère
01

individu appartenant à la même espèce ou au même groupe qu'une autre personne ou animal 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Chaque congénère contribue à la survie du groupe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng