la compilation

Định nghĩa và ý nghĩa của "compilation"trong tiếng Pháp

La compilation
01

tuyển tập, tổng hợp

ensemble d'œuvres (chansons, textes, films…) rassemblées dans un même support ou album
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compilations
Các ví dụ
La maison de disques sort une nouvelle compilation chaque été.
Hãng thu âm phát hành một tuyển tập mới mỗi mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng