Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La compilation
01
tuyển tập, tổng hợp
ensemble d'œuvres (chansons, textes, films…) rassemblées dans un même support ou album
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compilations
Các ví dụ
Cette compilation de chansons des années 80 est très populaire.
Bộ sưu tập này gồm các bài hát từ những năm 80 rất phổ biến.



























