le cobalt
cobalt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobalt"trong tiếng Pháp

Le cobalt
01

élément chimique métallique dur , gris blanchâtre et ferromagnétique, de symbole  Co et de numéro atomique  27 , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le cobalt est un élément chimique de symbole  Co. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng