Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coaxial
01
qui possède le même axe qu'un autre élément , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Un câble coaxial contient un conducteur central entouré d'un blindage.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qui possède le même axe qu'un autre élément , -