cabotinage
cabotinage
cabotage

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabotinage"trong tiếng Pháp

Cabotinage
01

jeu d'acteur exagéré et artificiel, destiné à attirer l'attention , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Son cabotinage a rendu la scène peu crédible. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng