la cabane
ca
ka
ka
bane
bɑn
baan
cabalecabine

Định nghĩa và ý nghĩa của "cabane"trong tiếng Pháp

La cabane
01

lều, chòi

petite construction simple, souvent en bois, servant d'abri, de logement provisoire ou de lieu de rangement 
la cabane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cabanes
Các ví dụ
Les enfants ont construit une cabane dans le jardin. 

Những đứa trẻ đã xây một căn lều trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng