Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aimanter
01
( physique ) rendre un corps capable de produire un champ magnétique , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
Các ví dụ
On peut aimanter une aiguille avec un aimant.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
( physique ) rendre un corps capable de produire un champ magnétique , -