Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'aimant
01
objet qui attire certains métaux, notamment le fer, grâce à un champ magnétique , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cet aimant attire les objets en fer.
aimant
01
qui éprouve et montre beaucoup d'affection, de tendresse et d'attachement , -
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
C'est un père très aimant.



























