Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
émerveiller
01
làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
remplir quelqu'un d'admiration et d'étonnement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
émerveille
ngôi thứ nhất số nhiều
émerveillons
ngôi thứ nhất thì tương lai
émerveillerai
hiện tại phân từ
émerveillant
quá khứ phân từ
émerveillé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
émerveillions
Các ví dụ
Ses paroles ont émerveillé le public.
Lời nói của anh ấy đã làm kinh ngạc khán giả.
02
ngạc nhiên, kinh ngạc
être rempli d'admiration et d'étonnement devant quelque chose
Các ví dụ
Je me suis émerveillé en découvrant ce paysage.
Tôi ngạc nhiên khi khám phá ra cảnh quan này.



























