éclairer
éclairer
eklɛʁe
eklere

Định nghĩa và ý nghĩa của "éclairer"trong tiếng Pháp

éclairer
01

chiếu sáng, làm sáng tỏ

donner de la lumière ou rendre plus clair 
éclairer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
éclaire
ngôi thứ nhất số nhiều
éclairons
ngôi thứ nhất thì tương lai
éclairerai
hiện tại phân từ
éclairant
quá khứ phân từ
éclairé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
éclairions
Các ví dụ
Le soleil éclaire la pièce dès le matin. 

Mặt trời chiếu sáng căn phòng từ sáng sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng