les yeux
yeux
yeu
émeuceuxdeuxfeux

Định nghĩa và ý nghĩa của "yeux"trong tiếng Pháp

Les yeux
01

mắt, mắt

organes du visage qui servent à voir 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yeux
Các ví dụ
Elle a de très beaux yeux. 

Cô ấy có đôi mắt rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng