le yak
yak
jak
yak
saclacfacbac

Định nghĩa và ý nghĩa của "yak"trong tiếng Pháp

Le yak
01

grand bovidé à longue toison vivant dans les montagnes d'Asie centrale, utilisé comme animal de port ou pour son lait et sa viande 

le yak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yaks
Các ví dụ
Le yak vit surtout dans l'Himalaya. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng