le wiener
Pronunciation
/wjənˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wiener"trong tiếng Pháp

Le wiener
01

xúc xích, xúc xích frankfurt

petite saucisse de porc ou de bœuf, précuite et souvent utilisée dans les hot-dogs
le wiener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
wieners
Các ví dụ
Elle a acheté des wieners pour le pique-nique.
Cô ấy đã mua xúc xích cho buổi dã ngoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng