Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La voyance
[gender: feminine]
01
thấu thị, tiên tri
l'art de prédire l'avenir ou de percevoir des événements cachés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il pratique la voyance depuis de nombreuses années.
Anh ấy đã thực hành thuật tiên tri trong nhiều năm.



























