viser
Pronunciation
/vize/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viser"trong tiếng Pháp

01

nhắm vào, hướng tới

avoir pour objectif ou but quelque chose, diriger son attention ou ses efforts vers cela
viser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
vise
ngôi thứ nhất số nhiều
visons
ngôi thứ nhất thì tương lai
viserai
hiện tại phân từ
visant
quá khứ phân từ
visé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
visions
Các ví dụ
Nous visons à améliorer la qualité du service.
Chúng tôi hướng tới việc cải thiện chất lượng dịch vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng