Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viser
01
nhắm vào, hướng tới
avoir pour objectif ou but quelque chose, diriger son attention ou ses efforts vers cela
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
vise
ngôi thứ nhất số nhiều
visons
ngôi thứ nhất thì tương lai
viserai
hiện tại phân từ
visant
quá khứ phân từ
visé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
visions
Các ví dụ
Nous visons à améliorer la qualité du service.
Chúng tôi hướng tới việc cải thiện chất lượng dịch vụ.



























