Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le vieillard
[gender: masculine]
01
پیرمرد
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vieillards
Các ví dụ
Mon grand-père est un vieillard de quatre-vingt-dix ans.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پیرمرد