la viande rouge
viande
vjãd
vyand
rouge
ʁʊʒ
roozh

Định nghĩa và ý nghĩa của "viande rouge"trong tiếng Pháp

La viande rouge
01

thịt đỏ, thịt bò

viande provenant de mammifères, de couleur rouge avant cuisson, souvent du bœuf, de l'agneau ou du veau 
la viande rouge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
viandes rouges
Các ví dụ
Elle préfère la viande rouge grillée au barbecue. 

Cô ấy thích thịt đỏ nướng trên vỉ nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng