vestimentaire
Pronunciation
/vɛstimɑ̃tɛʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestimentaire"trong tiếng Pháp

vestimentaire
01

thuộc về trang phục, liên quan đến quần áo

qui concerne les vêtements ou la manière de s'habiller
vestimentaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vestimentaire
giống đực số nhiều
vestimentaires
giống cái số ít
vestimentaire
giống cái số nhiều
vestimentaires
Các ví dụ
Le choix vestimentaire reflète souvent la personnalité.
Sự lựa chọn trang phục thường phản ánh tính cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng