vestimentaire
vestimentaire
vɛst͡simɑ̃taɛ̯ʁ
vestsimaataer

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestimentaire"trong tiếng Pháp

vestimentaire
01

thuộc về trang phục, liên quan đến quần áo

qui concerne les vêtements ou la manière de s'habiller 
vestimentaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vestimentaire
giống đực số nhiều
vestimentaires
giống cái số ít
vestimentaire
giống cái số nhiều
vestimentaires
Các ví dụ
Les règles vestimentaires sont strictes dans cette école. 

Các quy tắc trang phục rất nghiêm ngặt ở trường này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng