le ventriloque
ventriloque

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventriloque"trong tiếng Pháp

Le ventriloque
01

người nói tiếng bụng, người làm rối nói

personne qui utilise sa voix pour donner l'impression qu'une poupée parle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ventriloques
Các ví dụ
Le ventriloque faisait parler sa marionnette avec humour. 

Người nói tiếng bụng làm cho con rối của mình nói chuyện một cách hài hước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng