la variété
va
va
va
ri
ʁje
rye
été
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "variété"trong tiếng Pháp

La variété
01

nhạc pop, nhạc nhẹ

genre musical populaire, léger et accessible 
la variété definition and meaning
Các ví dụ
La variété française est très appréciée dans le monde. 

Variété Pháp rất được đánh giá cao trên thế giới.

02

sự đa dạng, loại

ensemble de choses différentes dans un même groupe 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La variété des couleurs rend ce paysage magnifique. 

Sự đa dạng của màu sắc làm cho cảnh quan này trở nên tuyệt đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng