Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La variété
01
nhạc pop, nhạc nhẹ
genre musical populaire, léger et accessible
Các ví dụ
La soirée était animée par des chansons de variété.
Buổi tối được làm sống động bởi những bài hát đại chúng.
02
sự đa dạng, loại
ensemble de choses différentes dans un même groupe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La variété des opinions enrichit le débat.
Sự đa dạng của các ý kiến làm phong phú cuộc tranh luận.



























