valoriser
valoriser
valɔʁize
valawrize
vaporiser

Định nghĩa và ý nghĩa của "valoriser"trong tiếng Pháp

valoriser
01

nâng cao giá trị, cải thiện

donner plus de valeur ou d'importance à quelque chose ou quelqu'un 
valoriser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
valorise
ngôi thứ nhất số nhiều
valorisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
valoriserai
hiện tại phân từ
valorisant
quá khứ phân từ
valorisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
valorisions
Các ví dụ
Ce stage va valoriser ton CV. 

Kỳ thực tập này sẽ nâng cao giá trị CV của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng