Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valoriser
01
nâng cao giá trị, cải thiện
donner plus de valeur ou d'importance à quelque chose ou quelqu'un
Các ví dụ
L' entreprise cherche à valoriser ses employés.
Công ty tìm cách đánh giá cao nhân viên của mình.



























