Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valoriser
01
nâng cao giá trị, cải thiện
donner plus de valeur ou d'importance à quelque chose ou quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
valorise
ngôi thứ nhất số nhiều
valorisons
ngôi thứ nhất thì tương lai
valoriserai
hiện tại phân từ
valorisant
quá khứ phân từ
valorisé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
valorisions
Các ví dụ
L' entreprise cherche à valoriser ses employés.
Công ty tìm cách đánh giá cao nhân viên của mình.



























