télécharger
Pronunciation
/teleʃaʀʒe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "télécharger"trong tiếng Pháp

télécharger
01

tải xuống

copier des données ou des fichiers d'internet ou d'un autre appareil vers son ordinateur ou téléphone
télécharger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
télécharge
ngôi thứ nhất số nhiều
téléchargeons
ngôi thứ nhất thì tương lai
téléchargerai
hiện tại phân từ
téléchargeant
quá khứ phân từ
téléchargé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
téléchargions
Các ví dụ
Tu peux télécharger des chansons gratuitement ici.
Bạn có thể tải xuống bài hát miễn phí ở đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng