Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tâter
01
sờ nhẹ, chạm nhẹ để khám
toucher doucement pour explorer ou examiner
Các ví dụ
Elle tâte les fruits pour choisir les meilleurs.
Cô ấy sờ nhẹ trái cây để chọn những quả tốt nhất.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sờ nhẹ, chạm nhẹ để khám