la tâche
Pronunciation
/taʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tâche"trong tiếng Pháp

La tâche
[gender: feminine]
01

nhiệm vụ, công việc

travail ou devoir à accomplir
la tâche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tâches
Các ví dụ
Cette tâche demande beaucoup de concentration.
Nhiệm vụ này đòi hỏi rất nhiều sự tập trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng