Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
télédiffuser
01
phát sóng truyền hình, truyền hình trực tiếp hoặc ghi hình
transmettre et montrer un programme par le biais de la télévision, en direct ou en différé
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
télédiffuse
ngôi thứ nhất số nhiều
télédiffusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
télédiffuserai
quá khứ phân từ
télédiffusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
télédiffusions
Các ví dụ
Cette émission est télédiffusée chaque semaine.
Chương trình này được phát sóng truyền hình mỗi tuần.



























