la télé
Pronunciation
/telˈe/
télévision

Định nghĩa và ý nghĩa của "télé"trong tiếng Pháp

La télé
01

tivi, truyền hình

appareil permettant de regarder des émissions ou des programmes à l'image et au son
la télé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
télés
Các ví dụ
Les enfants regardent des dessins animés à la télé.
Trẻ em xem phim hoạt hình trên tivi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng