Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turbulent
01
hiếu động, nghịch ngợm
qui bouge beaucoup et difficile à contrôler
Các ví dụ
Il est trop turbulent pour rester assis longtemps.
Anh ấy quá hiếu động để ngồi yên lâu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hiếu động, nghịch ngợm