Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turc
01
Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
relatif à la Turquie, à ses habitants, sa nationalité ou à sa langue
Các ví dụ
Mon ami turc vit à Istanbul.
Người bạn Thổ Nhĩ Kỳ của tôi sống ở Istanbul.
Le Turc
[gender: masculine]
01
người Thổ Nhĩ Kỳ, người Thổ
personne originaire de Turquie ou de nationalité turque
Các ví dụ
Les Turcs sont très accueillants.
Người Thổ Nhĩ Kỳ rất hiếu khách.



























