turc
Pronunciation
/tyʀk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turc"trong tiếng Pháp

01

Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

relatif à la Turquie, à ses habitants, sa nationalité ou à sa langue
turc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
turc
giống đực số nhiều
turcs
giống cái số ít
turque
giống cái số nhiều
turques
Các ví dụ
Mon ami turc vit à Istanbul.
Người bạn Thổ Nhĩ Kỳ của tôi sống ở Istanbul.
Le Turc
01

người Thổ Nhĩ Kỳ, người Thổ

personne originaire de Turquie ou de nationalité turque
le Turc definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Turcs
tên riêng
Các ví dụ
Les Turcs sont très accueillants.
Người Thổ Nhĩ Kỳ rất hiếu khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng