Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turbulent
01
hiếu động, nghịch ngợm
qui bouge beaucoup et difficile à contrôler
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus turbulent
so sánh hơn
plus turbulent
có thể phân cấp
giống đực số ít
turbulent
giống đực số nhiều
turbulents
giống cái số ít
turbulente
giống cái số nhiều
turbulentes
Các ví dụ
Il est trop turbulent pour rester assis longtemps.
Anh ấy quá hiếu động để ngồi yên lâu.



























