Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tunisien
01
qui concerne la Tunisie, ses habitants, sa langue ou sa culture
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
tunisien
giống đực số nhiều
tunisiens
giống cái số ít
tunisienne
giống cái số nhiều
tunisiennes
Các ví dụ
La musique tunisienne est variée et riche.
Le Tunisien
01
personne qui vient de Tunisie
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tunisiens
tên riêng
Các ví dụ
Un Tunisien a gagné le championnat de football.



























