Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trop
01
quá, quá mức
plus qu'il ne faut
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Tu parles trop et tu écoutes trop peu.
Bạn nói quá nhiều và nghe quá ít.
02
rất, quá
utilisé pour renforcer un adjectif ou un adverbe de manière informelle
Các ví dụ
Ce film est trop intéressant.
Bộ phim này quá thú vị.



























