troisième
Pronunciation
/tʀwɑzjɛm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "troisième"trong tiếng Pháp

troisième
01

thứ ba

qui vient après le deuxième dans l'ordre ou dans le temps
troisième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
troisième
giống đực số nhiều
troisièmes
giống cái số ít
troisième
giống cái số nhiều
troisièmes
Các ví dụ
Elle a pris la troisième place dans la compétition.
Cô ấy đã giành vị trí thứ ba trong cuộc thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng