troisième
troisième
tʁwazjɛm
trvazyem

Định nghĩa và ý nghĩa của "troisième"trong tiếng Pháp

troisième
01

thứ ba

qui vient après le deuxième dans l'ordre ou dans le temps 
troisième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
troisième
giống đực số nhiều
troisièmes
giống cái số ít
troisième
giống cái số nhiều
troisièmes
Các ví dụ
C'est mon troisième essai pour réussir l'examen. 

Đây là lần thứ ba tôi cố gắng vượt qua kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng