Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
troisième
01
thứ ba
qui vient après le deuxième dans l'ordre ou dans le temps
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
troisième
giống đực số nhiều
troisièmes
giống cái số ít
troisième
giống cái số nhiều
troisièmes
Các ví dụ
Elle a pris la troisième place dans la compétition.
Cô ấy đã giành vị trí thứ ba trong cuộc thi.



























