Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triste à mourir
01
buồn đến chết, đau lòng
extrêmement triste, au point d'en être accablé
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
triste à mourir
giống đực số nhiều
tristes à mourir
giống cái số ít
triste à mourir
giống cái số nhiều
tristes à mourir
Các ví dụ
Elle était triste à mourir après la perte de son chat.
Cô ấy buồn đến chết sau khi mất con mèo của mình.



























