triste à mourir
triste
tʁist
trist
à
a
a
mourir
muʁiʁ
moorir

Định nghĩa và ý nghĩa của "triste à mourir"trong tiếng Pháp

triste à mourir
01

buồn đến chết, đau lòng

extrêmement triste, au point d'en être accablé 
triste à mourir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
triste à mourir
giống đực số nhiều
tristes à mourir
giống cái số ít
triste à mourir
giống cái số nhiều
tristes à mourir
Các ví dụ
Elle était triste à mourir après la perte de son chat. 

Cô ấy buồn đến chết sau khi mất con mèo của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng