la tonne
tonne
tɔn
tawn
tonte

Định nghĩa và ý nghĩa của "tonne"trong tiếng Pháp

La tonne
01

tấn, tấn mét

unité de masse égale à 1000 kilogrammes 
la tonne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tonnes
Các ví dụ
Ce camion peut transporter jusqu'à cinq tonnes. 

Chiếc xe tải này có thể chở tới năm tấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng