la tonne
Pronunciation
/tɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tonne"trong tiếng Pháp

La tonne
[gender: feminine]
01

tấn, tấn mét

unité de masse égale à 1000 kilogrammes
la tonne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tonnes
Các ví dụ
Ils ont acheté une tonne de sable pour la construction.
Họ đã mua một tấn cát để xây dựng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng