le tome
tome
tɔʊm
tawoom
tombetomme

Định nghĩa và ý nghĩa của "tome"trong tiếng Pháp

Le tome
01

tập, quyển

chaque volume d'une série de livres 
le tome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tomes
Các ví dụ
J'ai acheté le premier tome de cette saga. 

Tôi đã mua tập đầu tiên của bộ truyện này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng