Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La thèse
[gender: feminine]
01
luận án, luận án tiến sĩ
travail de recherche universitaire approfondi pour obtenir un doctorat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
thèses
Các ví dụ
Ma thèse comprend trois années de recherches.



























