la thèse
thèse
taɪ̯z
taiz
thème

Định nghĩa và ý nghĩa của "thèse"trong tiếng Pháp

La thèse
01

luận án, luận án tiến sĩ

travail de recherche universitaire approfondi  pour obtenir un doctorat 
la thèse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
thèses
Các ví dụ
Elle rédige sa thèse sur la philosophie médiévale. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng