Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tenace
01
kiên trì, bền bỉ
qui ne lâche pas facilement, persistant
Các ví dụ
Les supporters tenaces suivent leur équipe partout.
Những người ủng hộ kiên trì theo dõi đội của họ ở khắp mọi nơi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiên trì, bền bỉ